hiển tinh
Định nghĩa
Tính từ (chuyên ngành địa chất, địa lý): - Có cấu tạo tinh thể thấy rõ bằng mắt thường: "hiển tinh" mô tả tính chất của đá hoặc khoáng vật có các tinh thể đủ lớn để có thể quan sát trực tiếp mà không cần kính hiển vi.
Ví dụ sử dụng
- (Đá granit có các tinh thể lớn, có thể nhìn thấy rõ.)
- (Các tinh thể lớn trong đá chứng tỏ quá trình hình thành diễn ra chậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kết cấu hiển tinh": cấu trúc đá có tinh thể nhìn thấy được.
- Kết cấu hiển tinh giúp các nhà địa chất xác định nguồn gốc của đá. (Cấu trúc tinh thể lớn hỗ trợ phân tích lịch sử hình thành đá.)
- "đá hiển tinh": loại đá có tinh thể thấy rõ.
- Đá hiển tinh thường gặp trong các khối magma xâm nhập. (Đá có tinh thể lớn thường xuất hiện ở các thể magma nguội chậm.)
Biến thể và từ gần giống
- Hiển vi (tính từ): có cấu tạo tinh thể chỉ thấy dưới kính hiển vi — trái nghĩa với "hiển tinh".
- Đá bazan có cấu trúc hiển vi, tinh thể rất nhỏ. (Đá bazan có tinh thể nhỏ, cần kính hiển vi để quan sát.)
- Tinh thể (danh từ): khối rắn có hình dạng đều đặn, cấu trúc nguyên tử có trật tự.
- Tinh thể thạch anh có hình lăng trụ lục giác. (Thạch anh có tinh thể hình lăng trụ sáu cạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Phanêrocrista (từ mượn, ít dùng): tương tự "hiển tinh" trong thuật ngữ quốc tế.
- Có tinh thể lớn: mô tả trực quan đặc tính nhìn thấy tinh thể.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hiển tinh" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.